Bản dịch của từ 甘橘 trong tiếng Việt
甘橘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘橘 (Danh từ)
【gān jú】
01
Quả thuộc nhóm họ cam quýt như cam, quýt, bưởi, chanh.
即柑橘。指柑﹑橘﹑柚﹑橙等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘橘
gān
甘
jú
橘
Các từ liên quan
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
橘中叟
橘中戏
橘丸
橘井
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乾
鳱
竿
泔
坩
尲
玕
魐
𠄃
尴
迀
疳
㽑
甛
甞
㽏
㽎
甙
甚
甝
㽐
轧
𠕁
令
阤
矢
叨
𠀔
讱
纠
玊
厈
𠀗
甘蔗
甘肃
甘心
甘于
甘甜
甘愿
不甘
甘薯
甘露
甘苦
