Bản dịch của từ 甘渊 trong tiếng Việt

甘渊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘渊 (Danh từ)

gān yuān
01

Tên địa danh trong truyền thuyết cổ đại, gợi nhớ vùng đất sâu thẳm và huyền bí.

古代传说中的地名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘渊

gān

yuān

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép