Bản dịch của từ 甘炰 trong tiếng Việt

甘炰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘炰 (Danh từ)

gān páo
01

Món thịt nướng thơm ngon, hấp dẫn

美味的烤肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘炰

gān

páo

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
炰凤烹龙
炰哮
炰烋
炰烙
炰煎
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép