Bản dịch của từ 甘盘校尉 trong tiếng Việt
甘盘校尉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘盘校尉 (Danh từ)
【gān pán xiào wèi】
01
Tên gọi khác của mực (loài động vật biển thân mềm có vòi dài).
乌贼的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘盘校尉
gān
甘
pán
盘
xiào
校
wèi
尉
Các từ liên quan
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
尉他
尉佗
尉候
尉劳
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乾
鳱
竿
泔
坩
尲
玕
魐
𠄃
尴
迀
疳
㽑
甛
甞
㽏
㽎
甙
甚
甝
㽐
轧
𠕁
令
阤
矢
叨
𠀔
讱
纠
玊
厈
𠀗
甘蔗
甘肃
甘心
甘于
甘甜
甘愿
不甘
甘薯
甘露
甘苦
