Bản dịch của từ 甘眠 trong tiếng Việt

甘眠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘眠 (Tính từ)

gān mián
01

Ngủ say, ngủ ngon, ngủ sâu, trạng thái ngủ rất thoải mái và yên bình.

酣睡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘眠

gān

mián

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
眠云
眠云卧石
眠倒
眠卧
眠娗
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép