Bản dịch của từ 甘石 trong tiếng Việt
甘石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘石 (Danh từ)
【gān shí】
01
Từ chỉ hai nhân vật lịch sử thời Chiến Quốc là người Tề tên Cảm Công và người Việt tên Thạch Thân, nổi tiếng về học thuyết thiên văn.
战国时齐人甘公与魏人石申的并称。两人皆擅天文之学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘石
gān
甘
shí
石
Các từ liên quan
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乾
鳱
竿
泔
坩
尲
玕
魐
𠄃
尴
迀
疳
㽑
甛
甞
㽏
㽎
甙
甚
甝
㽐
轧
𠕁
令
阤
矢
叨
𠀔
讱
纠
玊
厈
𠀗
甘蔗
甘肃
甘心
甘于
甘甜
甘愿
不甘
甘薯
甘露
甘苦
