Bản dịch của từ 甘罢 trong tiếng Việt

甘罢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘罢 (Động từ)

gān bà
01

Chịu đựng, cam tâm làm ngơ hoặc chấp nhận không tiếp tục tranh cãi hay phản kháng

犹甘休。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘罢

gān

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
罢业
罢了
罢于奔命
罢亚
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép