Bản dịch của từ 甘罪 trong tiếng Việt

甘罪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘罪 (Động từ)

gān zuì
01

Chịu tội, nhận lỗi một cách cam chịu hoặc tự nguyện

犹服罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘罪

gān

zuì

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
罪上加罪
罪不及孥
罪不可逭
罪不容诛
罪不胜诛
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép