Bản dịch của từ 甘膏 trong tiếng Việt

甘膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘膏 (Danh từ)

gān gāo
01

Mưa ngọt, mưa thuận lợi như mưa ruộng đồng giúp cây trồng phát triển tốt

甘雨,膏雨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘膏

gān

gāo

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
膏剂
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép