Bản dịch của từ 甘膳 trong tiếng Việt

甘膳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘膳 (Danh từ)

gān shàn
01

Bữa ăn, thức ăn nói chung

2.泛指膳食。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Món ngon, đặc sản quý hiếm, thức ăn thơm ngon đặc biệt

1.珍馐美味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘膳

gān

shàn

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép