Bản dịch của từ 甘至 trong tiếng Việt

甘至

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘至 (Tính từ)

gān zhì
01

Quả chín mọng, đã đạt độ ngọt và độ chín hoàn hảo.

谓果实熟透。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘至

gān

zhì

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
至一
至上
至不济
至临
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép