Bản dịch của từ 甘节 trong tiếng Việt

甘节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘节 (Danh từ)

gān jié
01

Vui vẻ tiết kiệm, sẵn sàng chịu đựng và giản dị trong chi tiêu

1.乐于俭约。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đức tính tiết kiệm, hà tiện một cách vui vẻ và tự nguyện

2.指乐于俭约的美德。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘节

gān

jié

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép