Bản dịch của từ 甘茶 trong tiếng Việt

甘茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘茶 (Danh từ)

gān chá
01

Loại trà có vị ngọt thơm dễ chịu.

甘芳的茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘茶

gān

chá

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép