Bản dịch của từ 甘莹 trong tiếng Việt

甘莹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘莹 (Tính từ)

gān yíng
01

Ngọt ngào và sáng bóng, như mật ngọt hoặc ánh sáng trong trẻo.

甜而光亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘莹

gān

yíng

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
莹凈
莹华
莹听
莹嫇
莹彻
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép