Bản dịch của từ 甘蔗棍 trong tiếng Việt

甘蔗棍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘蔗棍 (Danh từ)

gān zhè gùn
01

Gậy dùng trong nghi lễ thời xưa, thường sơn màu đỏ trắng hoặc đỏ đen xen kẽ, gọi là 'gậy nước lửa' dùng làm nghi thức trong quan trường.

即水火棍。旧时官厅仪仗之一。以涂红白或红黑相间的颜色,故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘蔗棍

gān

zhè

gùn

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
蔗农
蔗基鱼塘
蔗境
蔗尾
蔗杖
棍儿茶
棍子
棍徒
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép