Bản dịch của từ 甘薯切片机 trong tiếng Việt

甘薯切片机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘薯切片机 (Danh từ)

gān shǔ qiē piàn jī
01

Máy cắt khoai lang

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘薯切片机

gān

shǔ

qiē

piàn

甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép