Bản dịch của từ 甘藷 trong tiếng Việt
甘藷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘藷 (Danh từ)
【gān shǔ】
01
Khoai lang (từ cổ/đồng âm Hán Việt cho '番薯') — củ khoai ăn được, thường gọi là khoai lang/khóm khoai
番薯的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khoai lang (từ cổ/文言,见「番薯」条;同類於番薯)
见「番薯」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘藷
gān
甘
shǔ
藷
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乾
鳱
竿
泔
坩
尲
玕
魐
𠄃
尴
迀
疳
㽑
甛
甞
㽏
㽎
甙
甚
甝
㽐
轧
𠕁
令
阤
矢
叨
𠀔
讱
纠
玊
厈
𠀗
甘蔗
甘肃
甘心
甘于
甘甜
甘愿
不甘
甘薯
甘露
甘苦
