Bản dịch của từ 甘虫 trong tiếng Việt

甘虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘虫 (Danh từ)

gān chóng
01

Tên một loài chim nhỏ, thường dùng trong từ Hán Việt liên quan đến chim.

鸟名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘虫

gān

chóng

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép