Bản dịch của từ 甘蝇 trong tiếng Việt

甘蝇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘蝇 (Danh từ)

gān yíng
01

Người xưa giỏi bắn cung, bắn tên rất chuẩn và thiện nghệ

古之善射者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘蝇

gān

yíng

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
蝇利
蝇利蜗名
蝇刷
蝇名蜗利
蝇声
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép