Bản dịch của từ 甘言厚币 trong tiếng Việt

甘言厚币

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘言厚币 (Tính từ)

gān yán hòu bì
01

Lời ngọt ngào và quà cáp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘言厚币

gān

yán

hòu

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
言三语四
言下
言不二价
言不及义
厚交
厚今薄古
币仪
币余
币值
币制
币号
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép