Bản dịch của từ 甘言好辞 trong tiếng Việt

甘言好辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘言好辞 (Danh từ)

gān yán hǎo cí
01

Lời nói ngọt ngào, dễ nghe để lấy lòng, nịnh hót.

甘言:甜美动听的语言;好辞:逢迎讨好的言辞。甜美动听的逢迎之辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘言好辞

gān

yán

hǎo

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
言三语四
言下
言不二价
言不及义
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép