Bản dịch của từ 甘迺迪 trong tiếng Việt

甘迺迪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘迺迪 (Danh từ)

gān nǎi dí
01

Kennedy (tên cá nhân)

美国的总统甘迺迪的另一种写法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘迺迪

gān

nǎi

甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép