Bản dịch của từ 甘锅 trong tiếng Việt
甘锅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘锅 (Danh từ)
【gān guō】
01
Cái nồi nung chảy kim loại hoặc hóa chất, thường dùng trong luyện kim để chứa vật liệu nóng chảy.
坩埚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘锅
gān
甘
guō
锅
Các từ liên quan
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
锅伙
锅台
锅子
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乾
鳱
竿
泔
坩
尲
玕
魐
𠄃
尴
迀
疳
㽑
甛
甞
㽏
㽎
甙
甚
甝
㽐
轧
𠕁
令
阤
矢
叨
𠀔
讱
纠
玊
厈
𠀗
甘蔗
甘肃
甘心
甘于
甘甜
甘愿
不甘
甘薯
甘露
甘苦
