Bản dịch của từ 甘限文书 trong tiếng Việt
甘限文书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gān | ㄍㄢ | g | an | thanh ngang |
甘限文书 (Danh từ)
【gān xiàn wén shū】
01
Văn bản do quan phủ ban hành, quy định thời hạn phải hoàn thành công việc công vụ.
官府规定在一定期限内必须完成公差的文书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘限文书
gān
甘
xiàn
限
wén
文
shū
书
Các từ liên quan
甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
限于
限令
限价
限内
文丈
文不加点
文不对题
文丐
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
- Các biến thể:
- 柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 甘
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乾
鳱
竿
泔
坩
尲
玕
魐
𠄃
尴
迀
疳
㽑
甛
甞
㽏
㽎
甙
甚
甝
㽐
轧
𠕁
令
阤
矢
叨
𠀔
讱
纠
玊
厈
𠀗
甘蔗
甘肃
甘心
甘于
甘甜
甘愿
不甘
甘薯
甘露
甘苦
