Bản dịch của từ 甘雨随车 trong tiếng Việt

甘雨随车

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘雨随车 (Tính từ)

gān yǔ suí chē
01

Chính sách tốt; mưa thuận gió hòa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘雨随车

gān

suí

chē

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
随丁
随世沈浮
随乡入乡
随乡入俗
车两
车主
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép