Bản dịch của từ 甘食好衣 trong tiếng Việt

甘食好衣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘食好衣 (Tính từ)

gān shí hǎo yī
01

Ăn mặc đầy đủ, ăn ngon mặc đẹp, chỉ cuộc sống xa hoa sung túc.

甘:甜。指吃穿都是好的。形容生活奢华。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘食好衣

gān

shí

hǎo

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
衣不兼彩
衣不兼采
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép