Bản dịch của từ 甘馨之费 trong tiếng Việt

甘馨之费

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘馨之费 (Tính từ)

gān xīn zhī fèi
01

Chi phí chăm sóc cha mẹ; tốn kém vì nuôi dưỡng cha mẹ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘馨之费

gān

xīn

zhī

fèi

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
馨德
馨烈
馨祀
馨膳
之个
之乎者也
之任
之前
费事
费力
费力不讨好
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép