Bản dịch của từ 甘鼠 trong tiếng Việt

甘鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gān

ㄍㄢganthanh ngang

甘鼠 (Danh từ)

gān shǔ
01

Loài chuột nhỏ gọi là 鼷鼠, còn gọi là 甘鼠, thuộc chuột đồng nhỏ.

鼷鼠的别名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甘鼠

gān

shǔ

Các từ liên quan

甘丰
甘临
甘为戎首
甘之如荠
甘之如饴
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
甘
Bính âm:
【gān】【ㄍㄢ】【CAM】
Các biến thể:
柑, 𠔿, 𠙸, 𠙿, 𤮺, 𤮽, 酣, 㤌
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép