Bản dịch của từ 甚娘 trong tiếng Việt

甚娘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

甚娘 (Tính từ)

shèn niáng
01

Những lời chửi thề thô tục và những tên xúc phạm (lời chửi thề)

詈词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甚娘

shèn

niáng

Các từ liên quan

甚且
甚且至于
甚为
甚么
甚休
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
甚
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬM】
Các biến thể:
𠥄, 𠯕, 𢍩, 𤯅, 𥱅, 𫞪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép