Bản dịch của từ 甚感诧异 trong tiếng Việt

甚感诧异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

甚感诧异 (Tính từ)

shèn gǎn chà yì
01

Cảm thấy rất ngạc nhiên

深感困扰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vô cùng kinh ngạc

惊讶;惊讶地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甚感诧异

shèn

gǎn

chà

Các từ liên quan

甚且
甚且至于
甚为
甚么
甚休
感世
感事
感人
感人心脾
感人肺肝
诧事
诧叹
诧异
诧怪
诧愕
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
甚
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬM】
Các biến thể:
𠥄, 𠯕, 𢍩, 𤯅, 𥱅, 𫞪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép