Bản dịch của từ 甚至 trong tiếng Việt

甚至

Liên từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

甚至 (Liên từ)

shèn zhì
01

Thậm chí; ngay cả; đến nỗi; hơn nữa

连词,提出突出的事例 (有更进一层的意思) 也说甚至于或甚而至于

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

甚至 (Trạng từ)

shèn zhì
01

Thậm chí; ngay cả; đến mức

强调突出的事例,后面常与“都”“也”配合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甚至

shèn

zhì

Các từ liên quan

甚且
甚且至于
甚为
甚么
甚休
至一
至上
至不济
至临
甚
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬM】
Các biến thể:
𠥄, 𠯕, 𢍩, 𤯅, 𥱅, 𫞪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép