Bản dịch của từ 甚迭 trong tiếng Việt

甚迭

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèn

ㄕㄣˋshenthanh huyền

甚迭 (Cụm từ)

shèn dié
01

Cách dùng trong tục ngữ cổ: Nó có nghĩa là “rất”, tương đương với “cái gì” (dùng trong tiếng Hán cổ, câu hỏi hoặc câu cảm thán). Nó hiếm khi được sử dụng một mình trong tiếng Trung hiện đại và thường được tìm thấy nhiều hơn trong các cụm từ hoặc chú thích văn học.

甚的,什么。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甚迭

shèn

dié

Các từ liên quan

甚且
甚且至于
甚为
甚么
甚休
迭为宾主
迭代
甚
Bính âm:
【shèn】【ㄕㄣˋ】【THẬM】
Các biến thể:
𠥄, 𠯕, 𢍩, 𤯅, 𥱅, 𫞪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶フ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép