Bản dịch của từ 甛 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

tián
01

Cùng nghĩa với “” (ngọt ngào như vị đường, dễ nhớ vì chữ có bộ – vị ngọt, và – cái lưỡi biết nếm ngọt).

同“甜”。《説文•甘部》:“甛,美也。从甘,从舌。舌,知甘者。”《正字通•甘部》:“甛,俗作甜。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

甛
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,甘,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép