Bản dịch của từ 甛醹 trong tiếng Việt

甛醹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊN/AN/AN/A

甛醹 (Danh từ)

tián rú
01

Một loại rượu thơm ngon thời xưa; vị ngọt và nồng, rượu bổ mùi ngọt (Hán-Việt: thiềm nhựu/thiềm nhu).

古代美酒品种之一。味甜而醇厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甛醹

tián

Các từ liên quan

醹醴
甛
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【THIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,甘,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép