ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
甛醹
Bảng phân tích âm vị 甛
Tián
Một loại rượu thơm ngon thời xưa; vị ngọt và nồng, rượu bổ mùi ngọt (Hán-Việt: thiềm nhựu/thiềm nhu).
古代美酒品种之一。味甜而醇厚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tián
甛
rú
醹
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép