Bản dịch của từ 甜叶菊 trong tiếng Việt

甜叶菊

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

甜叶菊 (Cụm từ)

tián yè jú
01

菊料植物。多年生草本。一年生植株高1米左右。叶含有“甜叶菊苷”,味极甜,是良好的天然甜味剂,用于食品工业或供糖尿病患者食用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甜叶菊

tián

Các từ liên quan

甜不丝
甜丝丝
甜乡
甜俏
叶中
叶书
叶佐
叶候
菊华酒
菊坛
菊天
菊月
菊枕
甜
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀM】
Các biến thể:
䑚, 䣶, 甛, 餂, 𥑠, 𦧩, 𩚣
Hình thái radical:
⿰,舌,甘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一一丨丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép