Bản dịch của từ 甜娘 trong tiếng Việt
甜娘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
甜娘 (Danh từ)
【tián niáng】
01
1.酒的异名。
Ví dụ
02
Tên một loài cỏ (tên thực vật); trong cổ văn có thể chỉ cây thuốc hoặc cỏ dại
2.草名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甜娘
tián
甜
niáng
娘
Các từ liên quan
甜不丝
甜丝丝
甜乡
甜俏
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀM】
- Các biến thể:
- 䑚, 䣶, 甛, 餂, 𥑠, 𦧩, 𩚣
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,甘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 舌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盷
塡
䣶
鴫
鷆
阗
胋
填
甸
闐
䡘
䧃
舓
舖
舐
舘
舍
䑙
舌
舎
䑛
舕
舑
舚
㶼
㼪
覓
䎀
啒
骔
㖤
淤
偺
铨
琀
崎
甜蜜
甜睡
甜品
甜点
甜美
甜头
甜食
甘甜
甜瓜
香甜
