Bản dịch của từ 甜美 trong tiếng Việt

甜美

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

甜美 (Tính từ)

tián měi
01

Ngọt; ngọt ngào

甜而可口

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vui vẻ; vui sướng; thoải mái; vui tươi; tốt đẹp; tươi đẹp

形容感觉愉快;舒适;美好

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甜美

tián

měi

Các từ liên quan

甜不丝
甜丝丝
甜乡
甜俏
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
甜
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀM】
Các biến thể:
䑚, 䣶, 甛, 餂, 𥑠, 𦧩, 𩚣
Hình thái radical:
⿰,舌,甘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一一丨丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép