Bản dịch của từ 甜腻腻 trong tiếng Việt
甜腻腻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
甜腻腻 (Tính từ)
【tián nì nì】
01
Ngọt ngào, đầy ân tình (diễn tả tình cảm dạt dào, nồng nàn, có khi hơi sến)
1.形容情意厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mặt mày, giọng điệu quá âu yếm, ngọt sủng đến mức gượng (kiểu
2.形容过分亲热的神情或语调。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mùi thơm đậm, ngọt nồng (mùi/khí thơm mạnh, dễ cảm thấy ngấy)
3.形容香气浓郁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甜腻腻
tián
甜
nì
腻
Các từ liên quan
甜不丝
甜丝丝
甜乡
甜俏
腻云
腻人
腻友
腻味
腻垢
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀM】
- Các biến thể:
- 䑚, 䣶, 甛, 餂, 𥑠, 𦧩, 𩚣
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,甘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 舌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盷
塡
䣶
鴫
鷆
阗
胋
填
甸
闐
䡘
䧃
舓
舖
舐
舘
舍
䑙
舌
舎
䑛
舕
舑
舚
㶼
㼪
覓
䎀
啒
骔
㖤
淤
偺
铨
琀
崎
甜蜜
甜睡
甜品
甜点
甜美
甜头
甜食
甘甜
甜瓜
香甜
