Bản dịch của từ 甜葡萄酒 trong tiếng Việt

甜葡萄酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

甜葡萄酒 (Danh từ)

tián pú tao jiǔ
01

Rượu nho ngọt

甜葡萄酒:葡萄酒含糖量超过40克每升,口评能感到甜味的称为甜葡萄酒。质量高的甜酒是用含糖量高的葡萄为原料,在发酵尚未完成时即停止发酵,使糖分保留在4%左右,但一般甜酒多是在发酵后另行添加糖分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甜葡萄酒

tián

táo

jiǔ

甜
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀM】
Các biến thể:
䑚, 䣶, 甛, 餂, 𥑠, 𦧩, 𩚣
Hình thái radical:
⿰,舌,甘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一一丨丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép