Bản dịch của từ 甜蜜动听 trong tiếng Việt

甜蜜动听

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tián

ㄊㄧㄢˊtianthanh sắc

甜蜜动听 (Tính từ)

tián mì dòng tīng
01

Ngọt ngào êm tai; dễ nghe

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甜蜜动听

tián

dòng

tīng

Các từ liên quan

甜不丝
甜丝丝
甜乡
甜俏
蜜丁
蜜丸
蜜云龙
蜜人
蜜供
动不动
动举
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
甜
Bính âm:
【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀM】
Các biến thể:
䑚, 䣶, 甛, 餂, 𥑠, 𦧩, 𩚣
Hình thái radical:
⿰,舌,甘
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一丨丨フ一一丨丨一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép