Bản dịch của từ 甜言美语 trong tiếng Việt
甜言美语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄊㄧㄢˊ | t | ian | thanh sắc |
甜言美语 (Danh từ)
【tián yán méi yǔ】
01
Lời nói ngọt ngào, câu nói hay để lấy lòng (tức là những lời đường mật)
指说好听的话。也指好言好语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 甜言美语
tián
甜
yán
言
měi
美
yǔ
语
Các từ liên quan
甜不丝
甜丝丝
甜乡
甜俏
言三语四
言下
言不二价
言不及义
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【tián】【ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀM】
- Các biến thể:
- 䑚, 䣶, 甛, 餂, 𥑠, 𦧩, 𩚣
- Hình thái radical:
- ⿰,舌,甘
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 舌
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一丨丨フ一一丨丨一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盷
塡
䣶
鴫
鷆
阗
胋
填
甸
闐
䡘
䧃
舓
舖
舐
舘
舍
䑙
舌
舎
䑛
舕
舑
舚
㶼
㼪
覓
䎀
啒
骔
㖤
淤
偺
铨
琀
崎
甜蜜
甜睡
甜品
甜点
甜美
甜头
甜食
甘甜
甜瓜
香甜
