Bản dịch của từ 甞 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊN/AN/AN/A

(Động từ)

cháng
01

Thử nếm, trải nghiệm (như trong câu 'thường thức' - thưởng thức món ăn)

同“尝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

甞
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【THƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𫩠,甘,⿳,龸,口,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨丶丿丶乚丨乚一一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép