Bản dịch của từ 生一 trong tiếng Việt

生一

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生一 (Danh từ)

shēng yī
01

Thần danh: tức 太一 (Thái Nhất) — tên một vị thần/tôn xưng thần linh trong văn hóa Nho giáo/Đạo giáo

即太一。神名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生一

shēng

Các từ liên quan

生三
生上起下
生不逢场
生不逢时
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép