Bản dịch của từ 生三 trong tiếng Việt

生三

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生三 (Danh từ)

shēng sān
01

Sinh ra trời đất; chỉ trời đất, vũ trụ (theo tư tưởng Đạo gia: “một sinh hai, hai sinh ba” — khởi nguyên vạn vật)

指天地。语出《老子》:“一生二,二生三。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生三

shēng

sān

Các từ liên quan

生一
生上起下
生不逢场
生不逢时
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép