Bản dịch của từ 生上起下 trong tiếng Việt
生上起下
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生上起下 (Tính từ)
【shēng shàng qǐ xià】
01
承上启下;既承接上文又引出下文(起承转合中的“承起”作用),常用于描述过渡、承接性的地位或作用
犹承上启下。承接上面的,引起下面的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生上起下
shēng
生
shàng
上
qǐ
起
xià
下
Các từ liên quan
生一
生三
生不逢场
生不逢时
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
起丧
起为头
起义
起乐
起书
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
