Bản dịch của từ 生不逢辰 trong tiếng Việt

生不逢辰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生不逢辰 (Tính từ)

shēng bù féng chén
01

Sinh không gặp thời; than thở về vận mệnh không may

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生不逢辰

shēng

féng

chén

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
逢世
逢人且说三分话
逢人只说三分话
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép