Bản dịch của từ 生事微渺 trong tiếng Việt

生事微渺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生事微渺 (Tính từ)

shēng shì wēi miǎo
01

Cuộc sống gian khổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生事微渺

shēng

shì

wēi

miǎo

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
微不足道
微与
微乎其微
微事
渺不足道
渺冥
渺小
渺弥
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép