Bản dịch của từ 生事扰民 trong tiếng Việt

生事扰民

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生事扰民 (Tính từ)

shēng shì rǎo mín
01

Gây rối dân; gây sự làm phiền dân chúng; Gây rối; làm phiền dân chúng

扰民是指对居民的生活造成干扰和影响的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生事扰民

shēng

shì

rǎo

mín

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
扰习
扰乱
扰从
扰冗
民丁
民下
民不堪命
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép