Bản dịch của từ 生产专业化 trong tiếng Việt

生产专业化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēng

ㄕㄥshengthanh ngang

生产专业化 (Danh từ)

shēng chǎn zhuān yè huà
01

Chuyên môn hóa sản xuất tại một khu vực hoặc doanh nghiệp.

指一个地区、一个企业进行某一方面的专业化生产。包括地区经济专业化和企业专业化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生产专业化

shēng

chǎn

zhuān

huà

Các từ liên quan

生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
专一
专一不移
专专
专业
专业户
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
化为泡影
生
Bính âm:
【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
Các biến thể:
性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép