Bản dịch của từ 生产关系 trong tiếng Việt
生产关系
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shēng | ㄕㄥ | sh | eng | thanh ngang |
生产关系 (Danh từ)
【shēng chǎn guān xì】
01
Quan hệ sản xuất, là mối quan hệ xã hội hình thành trong quá trình sản xuất và phân phối hàng hóa.
也称“经济关系”。人们在物质资料生产、交换、分配和消费过程中相互结成的社会关系。由一定的生产力的性质和水平决定,并在此基础上产生;一定的生产关系,反过来又促进或阻碍生产力的发展。在生产关系成为生产力发展的桎梏时,生产关系的变革对社会的发展起着决定作用。生产关系的总和,构成社会的经济基础。斯大林把生产关系概括为:(1)生产资料所有制形式;(2)由所有制决定的人们在生产中的地位以及他们的相互关系;(3)以上述两者为转移的产品分配形式。人类社会发展史上已经出现的生产关系,有原始公社生产关系、奴隶占有制生产关系、封建主义生产关系、资本主义生产关系和社会主义生产关系等五种基本形式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 生产关系
shēng
生
chǎn
产
guān
关
xì
系
Các từ liên quan
生一
生三
生上起下
生不逢场
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
关上
关东
系世
系书
系亲
系仰
- Bính âm:
- 【shēng】【ㄕㄥ】【SINH.SANH】
- Các biến thể:
- 性, 𠤵, 𠥱, 𤯓, 甥
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 生
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
甥
陹
泩
牲
焺
珄
鉎
鍟
殸
狌
声
笙
甥
産
甦
甡
㽔
㽒
產
㽓
甤
甠
甧
䒔
𠆯
乐
令
丱
𠆫
矢
叾
打
㐌
功
䦻
医生
学生
生活
生意
生意
生词
生病
生气
生日
产生
